Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-473.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 24A-320.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 61C-611.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 88A-743.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 60K-538.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 29K-240.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 60K-497.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 37K-490.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 35D-017.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:45
|
| 36K-072.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 88A-793.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51L-471.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 20A-803.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 76A-304.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 20A-776.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51L-828.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 76A-304.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 72D-014.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51M-194.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 62B-032.86 |
-
|
Long An |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:45
|
| 36K-174.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 66A-285.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 27D-010.68 |
-
|
Điện Biên |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:45
|
| 88A-796.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51M-227.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51L-403.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 48A-235.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 98A-790.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 84B-018.68 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51L-705.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|