Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24A-319.86 | - | Lào Cai | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 34A-824.66 | - | Hải Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 51L-711.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 30L-664.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 35A-424.88 | - | Ninh Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 51L-482.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 27B-016.86 | - | Điện Biên | Xe Khách | 05/12/2024 - 10:45 |
| 70A-558.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 47A-770.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 48C-106.86 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 64A-213.68 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 71A-200.86 | - | Bến Tre | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 99A-795.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 88A-829.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 73A-374.86 | - | Quảng Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 61K-444.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 65C-250.88 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 74C-133.88 | - | Quảng Trị | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 21C-108.66 | - | Yên Bái | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 19A-640.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 83A-199.66 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 26B-022.66 | - | Sơn La | Xe Khách | 05/12/2024 - 10:45 |
| 34A-821.66 | - | Hải Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 51N-004.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 29K-295.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 51L-450.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 89A-484.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 49A-714.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 30L-531.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 60K-640.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |