Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-743.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 98C-338.68 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 66A-277.68 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 94A-111.86 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 70C-218.66 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 62A-454.68 | - | Long An | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 60K-540.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 29K-449.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 47A-745.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 30M-249.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 36C-480.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 99A-807.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 36K-237.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 93A-494.68 | - | Bình Phước | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 47C-349.86 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 24D-010.68 | - | Lào Cai | Xe tải van | 05/12/2024 - 10:45 |
| 86A-320.86 | - | Bình Thuận | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 61K-430.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 37K-354.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 19A-671.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 70C-216.88 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 51M-069.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 81A-454.88 | - | Gia Lai | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 27A-128.86 | - | Điện Biên | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 77A-339.86 | - | Bình Định | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 51D-992.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 36C-496.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 30M-137.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 51L-531.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 65A-452.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |