Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 72D-014.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:45
|
| 47C-418.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 83A-184.88 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 60K-591.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51M-194.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 93A-468.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51M-227.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 30L-274.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 89A-505.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 95B-016.66 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:45
|
| 61K-428.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 60K-521.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 60B-080.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:45
|
| 61K-453.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 70A-607.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 30M-153.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51N-143.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 30L-500.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 61C-593.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 36K-081.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 75C-150.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 30M-402.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51N-025.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 98C-382.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 36K-042.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51E-351.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:45
|
| 43A-960.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 60C-722.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 15K-435.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 34A-825.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|