Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 21A-222.82 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
20/11/2024 - 13:30
|
| 76A-333.14 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
20/11/2024 - 13:30
|
| 60C-777.28 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
20/11/2024 - 13:30
|
| 34C-444.33 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
20/11/2024 - 13:30
|
| 78D-009.99 |
-
|
Phú Yên |
Xe tải van |
20/11/2024 - 10:45
|
| 86B-025.55 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
20/11/2024 - 10:45
|
| 19A-744.40 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 20A-871.11 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 51N-111.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 15C-488.80 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 51M-135.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 98C-382.22 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 71A-222.08 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 34C-444.48 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 51N-110.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 15K-444.77 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 34C-437.77 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 43A-944.44 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 77C-264.44 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 86A-333.24 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 29D-641.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
20/11/2024 - 10:45
|
| 43A-957.77 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 94A-111.23 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 20A-888.13 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 94C-085.55 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 51M-311.17 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 62C-222.23 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 51E-344.43 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
20/11/2024 - 10:45
|
| 61C-634.44 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 71A-222.03 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|