Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 69A-171.86 | - | Cà Mau | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 51L-449.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 73A-346.68 | - | Quảng Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 17A-510.88 | - | Thái Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 30L-371.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 36B-049.88 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | 05/12/2024 - 10:45 |
| 29K-200.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 93A-462.88 | - | Bình Phước | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 30L-498.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 83A-184.66 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 93A-462.86 | - | Bình Phước | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 15K-294.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 61C-628.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 49A-763.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 61K-460.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 19A-701.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 93C-205.68 | - | Bình Phước | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 51M-206.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 77A-357.68 | - | Bình Định | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 66A-282.68 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 14A-975.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 23C-082.66 | - | Hà Giang | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 11A-132.66 | - | Cao Bằng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 37C-529.68 | - | Nghệ An | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 14B-054.68 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | 05/12/2024 - 10:45 |
| 29K-450.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 34A-940.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 30L-410.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 43A-894.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 36C-561.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |