Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 95C-091.88 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 30L-436.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 88A-787.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 60C-782.88 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 49A-758.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 65A-463.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 66C-182.86 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 93A-513.88 | - | Bình Phước | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 65C-280.68 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 47A-852.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 30L-541.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 30M-304.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 99B-030.68 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | 05/12/2024 - 10:45 |
| 51M-252.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 17A-468.66 | - | Thái Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 49A-676.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 15K-273.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 61K-425.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 30L-475.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 75C-155.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 30L-857.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 60K-620.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 63C-217.66 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 20A-795.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 65C-262.66 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 24A-294.86 | - | Lào Cai | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 72B-048.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | 05/12/2024 - 10:45 |
| 98C-359.86 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:45 |
| 82A-164.86 | - | Kon Tum | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 30L-577.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |