Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98A-881.11 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 70A-607.77 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 43B-064.44 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
20/11/2024 - 10:00
|
| 75A-398.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 60K-648.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 30M-121.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 19A-733.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 51L-944.41 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 76B-030.00 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
20/11/2024 - 10:00
|
| 30M-373.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 51N-088.84 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 30M-222.74 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 65D-011.11 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
20/11/2024 - 10:00
|
| 29K-444.05 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 51M-111.02 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 15K-502.22 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 60C-777.02 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 30M-222.05 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 61K-555.64 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 51M-244.43 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 29K-466.64 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 29K-349.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 70A-609.99 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 49C-397.77 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 83D-010.00 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
20/11/2024 - 10:00
|
| 90A-288.80 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 83C-138.88 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 36K-260.00 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
20/11/2024 - 09:15
|
| 30M-192.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 09:15
|
| 51N-144.48 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 09:15
|