Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24A-318.79 | - | Lào Cai | Xe Con | 15/11/2024 - 10:00 |
| 88A-805.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 15/11/2024 - 10:00 |
| 38A-709.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 15/11/2024 - 10:00 |
| 37K-513.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 15/11/2024 - 10:00 |
| 48A-252.39 | - | Đắk Nông | Xe Con | 15/11/2024 - 10:00 |
| 51N-076.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 15/11/2024 - 10:00 |
| 20A-887.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 15/11/2024 - 10:00 |
| 30M-052.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 15/11/2024 - 10:00 |
| 66A-316.39 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 15/11/2024 - 10:00 |
| 37K-495.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 15/11/2024 - 10:00 |
| 35D-017.39 | - | Ninh Bình | Xe tải van | 15/11/2024 - 10:00 |
| 78A-223.79 | - | Phú Yên | Xe Con | 15/11/2024 - 10:00 |
| 29K-408.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 15/11/2024 - 10:00 |
| 61C-629.79 | - | Bình Dương | Xe Tải | 15/11/2024 - 10:00 |
| 30M-098.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 15/11/2024 - 10:00 |
| 62A-477.39 | - | Long An | Xe Con | 15/11/2024 - 10:00 |
| 43A-959.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 15/11/2024 - 10:00 |
| 37D-048.79 | - | Nghệ An | Xe tải van | 15/11/2024 - 10:00 |
| 19A-716.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | 15/11/2024 - 10:00 |
| 51N-151.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 15/11/2024 - 10:00 |
| 28A-259.39 | - | Hòa Bình | Xe Con | 15/11/2024 - 10:00 |
| 20A-864.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 15/11/2024 - 10:00 |
| 61K-594.79 | - | Bình Dương | Xe Con | 15/11/2024 - 10:00 |
| 22B-019.39 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | 15/11/2024 - 10:00 |
| 99A-882.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 15/11/2024 - 10:00 |
| 19A-757.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | 15/11/2024 - 10:00 |
| 36C-567.79 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 15/11/2024 - 10:00 |
| 30M-048.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 15/11/2024 - 10:00 |
| 22A-283.79 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 15/11/2024 - 10:00 |
| 88C-319.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 15/11/2024 - 10:00 |