Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-145.45 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 15K-456.45 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 36K-271.71 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 51M-061.06 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 13:30
|
| 30M-282.80 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 51M-167.16 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 13:30
|
| 51N-080.83 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 43C-315.31 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
14/11/2024 - 13:30
|
| 15K-475.75 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 30M-252.58 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 72A-848.49 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 34A-965.65 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 15K-436.43 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 83B-025.02 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
14/11/2024 - 13:30
|
| 26C-169.69 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
14/11/2024 - 13:30
|
| 93A-514.14 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 34A-923.92 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 30M-306.06 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 22B-017.01 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
14/11/2024 - 10:45
|
| 61K-549.49 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 27B-015.01 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
14/11/2024 - 10:45
|
| 90B-015.15 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
14/11/2024 - 10:45
|
| 34A-967.67 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 51M-162.62 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 29K-456.45 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 51M-151.52 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 34C-451.51 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 47A-857.85 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 43A-969.61 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 34A-927.27 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|