Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 68A-376.37 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 89A-550.50 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 79A-571.71 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 78A-218.18 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 15K-502.50 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 34A-928.92 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 36K-273.73 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 34A-923.92 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 61K-549.49 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 30M-306.06 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 22B-017.01 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
14/11/2024 - 10:45
|
| 27B-015.01 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
14/11/2024 - 10:45
|
| 90B-015.15 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
14/11/2024 - 10:45
|
| 34A-967.67 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 51M-162.62 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 29K-456.45 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 51M-151.52 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 47A-857.85 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 34C-451.51 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 43A-969.61 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 34A-927.27 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 30M-175.17 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 38B-026.02 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
14/11/2024 - 10:45
|
| 68A-380.80 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 49A-757.58 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 70C-219.19 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 79C-235.35 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 62A-486.48 |
-
|
Long An |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 30M-065.65 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 51M-205.05 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|