Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98C-380.38 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 14/11/2024 - 10:45 |
| 29K-456.45 | - | Hà Nội | Xe Tải | 14/11/2024 - 10:45 |
| 51M-151.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 14/11/2024 - 10:45 |
| 34A-923.92 | - | Hải Dương | Xe Con | 14/11/2024 - 10:45 |
| 68A-376.37 | - | Kiên Giang | Xe Con | 14/11/2024 - 10:45 |
| 78A-218.18 | - | Phú Yên | Xe Con | 14/11/2024 - 10:45 |
| 47A-814.14 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 14/11/2024 - 10:45 |
| 89A-550.50 | - | Hưng Yên | Xe Con | 14/11/2024 - 10:45 |
| 79A-571.71 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 14/11/2024 - 10:45 |
| 30M-175.17 | - | Hà Nội | Xe Con | 14/11/2024 - 10:45 |
| 43A-969.61 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 14/11/2024 - 10:45 |
| 36K-273.73 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 14/11/2024 - 10:45 |
| 99A-858.51 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 14/11/2024 - 10:45 |
| 34A-928.92 | - | Hải Dương | Xe Con | 14/11/2024 - 10:45 |
| 38B-026.02 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | 14/11/2024 - 10:45 |
| 22B-017.01 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | 14/11/2024 - 10:45 |
| 47A-857.85 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 14/11/2024 - 10:45 |
| 30M-065.65 | - | Hà Nội | Xe Con | 14/11/2024 - 10:45 |
| 51M-205.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 14/11/2024 - 10:45 |
| 30M-378.37 | - | Hà Nội | Xe Con | 14/11/2024 - 10:45 |
| 43A-969.60 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 14/11/2024 - 10:45 |
| 51E-342.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | 14/11/2024 - 10:45 |
| 38A-707.08 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 14/11/2024 - 10:45 |
| 49A-757.58 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 14/11/2024 - 10:45 |
| 37K-537.53 | - | Nghệ An | Xe Con | 14/11/2024 - 10:00 |
| 51M-150.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 14/11/2024 - 10:00 |
| 37K-503.50 | - | Nghệ An | Xe Con | 14/11/2024 - 10:00 |
| 15K-505.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | 14/11/2024 - 10:00 |
| 51N-148.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 14/11/2024 - 10:00 |
| 49C-396.39 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 14/11/2024 - 10:00 |