Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 21B-012.68 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:45
|
| 60K-499.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 67A-335.66 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 43A-885.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 36K-231.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 65A-443.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51N-125.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 30L-664.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 19A-647.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 47C-370.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 19A-641.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51M-300.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 97A-089.66 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 14A-973.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 71A-193.86 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 35C-181.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51N-014.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 11C-087.68 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 27D-010.86 |
-
|
Điện Biên |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:45
|
| 65C-213.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 49A-691.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51L-621.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 34C-399.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 20A-791.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 14C-457.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 61K-441.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 88D-017.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51L-495.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 47A-732.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 20A-893.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|