Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-218.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 29K-145.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 19A-738.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 82B-021.68 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:45
|
| 27D-010.68 |
-
|
Điện Biên |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:45
|
| 21A-223.68 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 61K-418.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 97A-090.86 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 67A-310.86 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 84B-018.68 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:45
|
| 30M-194.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 22A-239.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 48B-013.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51N-060.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 65A-493.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 37C-523.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 65D-012.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:45
|
| 63C-209.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 19A-664.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 76A-308.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 66D-015.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:45
|
| 81A-407.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 70A-552.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51M-083.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 29K-270.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 64B-016.86 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:45
|
| 95C-091.88 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51N-047.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 68A-372.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 43A-913.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|