Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-330.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 15/11/2024 - 09:15 |
| 28A-261.79 | - | Hòa Bình | Xe Con | 15/11/2024 - 08:30 |
| 30M-047.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 15/11/2024 - 08:30 |
| 64A-205.79 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 15/11/2024 - 08:30 |
| 77A-360.79 | - | Bình Định | Xe Con | 15/11/2024 - 08:30 |
| 29K-342.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 15/11/2024 - 08:30 |
| 29K-421.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 15/11/2024 - 08:30 |
| 26B-020.39 | - | Sơn La | Xe Khách | 15/11/2024 - 08:30 |
| 73C-194.39 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 15/11/2024 - 08:30 |
| 30M-160.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 15/11/2024 - 08:30 |
| 81A-474.39 | - | Gia Lai | Xe Con | 15/11/2024 - 08:30 |
| 15K-473.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | 15/11/2024 - 08:30 |
| 83A-194.39 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 15/11/2024 - 08:30 |
| 77C-262.79 | - | Bình Định | Xe Tải | 15/11/2024 - 08:30 |
| 14B-053.79 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | 15/11/2024 - 08:30 |
| 34A-937.39 | - | Hải Dương | Xe Con | 15/11/2024 - 08:30 |
| 51M-198.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 15/11/2024 - 08:30 |
| 90D-013.39 | - | Hà Nam | Xe tải van | 15/11/2024 - 08:30 |
| 30M-380.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 15/11/2024 - 08:30 |
| 21B-016.39 | - | Yên Bái | Xe Khách | 15/11/2024 - 08:30 |
| 37K-546.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 15/11/2024 - 08:30 |
| 20C-320.39 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 15/11/2024 - 08:30 |
| 11D-009.79 | - | Cao Bằng | Xe tải van | 15/11/2024 - 08:30 |
| 64B-016.79 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | 15/11/2024 - 08:30 |
| 85A-147.39 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 15/11/2024 - 08:30 |
| 30M-164.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 15/11/2024 - 08:30 |
| 93A-514.79 | - | Bình Phước | Xe Con | 15/11/2024 - 08:30 |
| 64A-209.39 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 15/11/2024 - 08:30 |
| 25A-087.79 | - | Lai Châu | Xe Con | 15/11/2024 - 08:30 |
| 99B-030.79 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | 15/11/2024 - 08:30 |