Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-110.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 93A-462.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 35A-416.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 93A-462.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 15K-294.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 61K-460.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 98A-746.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 47A-732.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 24A-275.66 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 68A-371.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 36K-208.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 88A-819.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 35A-434.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 65A-478.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 20D-033.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:45
|
| 70C-212.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 43A-894.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 29K-184.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51L-396.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 72C-274.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 18A-449.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 26A-221.66 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 17C-211.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 48A-240.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 70A-593.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 43A-882.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51M-297.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 19A-755.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 98A-848.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 30L-451.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|