Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 84B-022.66 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:45
|
| 26A-213.88 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 11C-075.66 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 23A-154.88 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 98A-851.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 21C-100.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 48A-260.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 38B-023.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:45
|
| 72C-271.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 34B-046.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:45
|
| 72A-846.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 79A-592.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 36K-290.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 36K-254.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 84D-006.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:45
|
| 63A-297.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 75D-009.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:45
|
| 35A-424.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 62A-446.86 |
-
|
Long An |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 71A-201.86 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 92A-403.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 97A-083.66 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 15C-488.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 48A-231.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 61K-429.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 64C-115.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 27C-074.86 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 60K-537.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 20A-791.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 22A-254.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|