Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-397.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 73A-374.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 37K-481.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 34C-400.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 60C-770.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 15K-452.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51M-005.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 79A-585.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51L-719.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 98A-871.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 29K-175.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 69A-171.86 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51L-473.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 73A-346.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 17A-510.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 36B-049.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:45
|
| 30L-442.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 93A-462.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 83A-184.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51L-484.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 93A-462.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 61C-628.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 49A-763.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 61K-460.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 19A-701.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 30L-461.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 93C-205.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51M-206.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 77A-357.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 66A-282.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|