Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-143.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:45
|
| 60K-632.22 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 25D-009.99 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
19/11/2024 - 15:00
|
| 98A-871.11 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 67A-333.74 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 34C-444.27 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 47C-400.01 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 36C-555.53 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 43A-944.42 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 36D-033.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
19/11/2024 - 15:00
|
| 29K-365.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 61C-641.11 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51M-266.61 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 29K-333.03 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51M-311.14 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51L-944.48 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 70A-588.89 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 79A-581.11 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51M-111.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 86C-208.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 14A-999.03 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 30M-310.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 85B-017.77 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51M-222.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 60K-666.42 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51M-111.42 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 60K-622.27 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 99C-333.05 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 63C-233.37 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 92A-444.08 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|