Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 92A-426.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51L-471.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51M-246.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 47A-784.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 68A-332.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 85B-013.66 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51M-217.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 90B-015.68 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:45
|
| 92C-261.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 92A-440.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 36C-563.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 89C-354.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 60K-677.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51L-401.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 89A-543.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 34A-842.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51M-154.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 72A-845.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 65A-449.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 17A-459.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 66A-285.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51L-403.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 88A-796.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 93A-520.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 37K-410.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 30L-451.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 34A-812.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51N-115.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 48A-223.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51L-705.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|