Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-155.53 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 70A-600.02 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 60C-777.09 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 93A-510.00 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 86A-333.59 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 89A-555.02 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 60B-080.00 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51M-300.02 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 92A-444.79 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 63C-232.22 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51M-124.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 98D-022.28 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
19/11/2024 - 15:00
|
| 30M-333.47 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 61C-617.77 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 37K-555.43 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 78B-020.00 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
19/11/2024 - 14:15
|
| 14K-000.46 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 75A-390.00 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 51N-141.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 60K-671.11 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 30M-099.92 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 93A-522.28 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 29K-444.84 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 37B-050.00 |
-
|
Nghệ An |
Xe Khách |
19/11/2024 - 14:15
|
| 49A-764.44 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 12D-011.10 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
19/11/2024 - 14:15
|
| 76A-333.48 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 51M-222.75 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 92A-444.25 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 51L-910.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|