Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 86A-333.59 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 60C-777.09 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 93A-510.00 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 60B-080.00 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
19/11/2024 - 15:00
|
| 89A-555.02 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51M-124.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 98D-022.28 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
19/11/2024 - 15:00
|
| 30M-333.47 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 61C-617.77 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51M-300.02 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 92A-444.79 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 63C-232.22 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 60K-632.22 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 25D-009.99 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
19/11/2024 - 15:00
|
| 29K-444.84 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 37B-050.00 |
-
|
Nghệ An |
Xe Khách |
19/11/2024 - 14:15
|
| 49A-764.44 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 12D-011.10 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
19/11/2024 - 14:15
|
| 76A-333.48 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 51M-222.75 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 51L-910.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 92A-444.25 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 98A-888.76 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 62A-488.82 |
-
|
Long An |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 26A-242.22 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 49C-400.01 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 30M-091.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 26D-014.44 |
-
|
Sơn La |
Xe tải van |
19/11/2024 - 14:15
|
| 65C-272.22 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 99C-333.76 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|