Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 63C-232.22 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51M-124.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 98D-022.28 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
19/11/2024 - 15:00
|
| 30M-333.47 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 61C-617.77 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 60K-632.22 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 25D-009.99 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
19/11/2024 - 15:00
|
| 98A-871.11 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 34C-444.27 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 67A-333.74 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 47C-400.01 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 36C-555.53 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 43A-944.42 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 36D-033.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
19/11/2024 - 15:00
|
| 65C-272.22 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 79D-014.44 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
19/11/2024 - 14:15
|
| 29K-333.31 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 15K-499.93 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 99C-333.76 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 99A-888.61 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 64C-137.77 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 30M-111.82 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 63A-333.08 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 65C-267.77 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 29K-400.01 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 30M-317.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 99C-333.59 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 51L-999.21 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 89A-549.99 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 61K-523.33 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|