Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
89A-545.86 - Hưng Yên Xe Con 05/12/2024 - 10:45
70A-534.66 - Tây Ninh Xe Con 05/12/2024 - 10:45
93A-483.88 - Bình Phước Xe Con 05/12/2024 - 10:45
67A-326.66 - An Giang Xe Con 05/12/2024 - 10:45
30L-620.86 - Hà Nội Xe Con 05/12/2024 - 10:45
70A-591.86 - Tây Ninh Xe Con 05/12/2024 - 10:45
49C-397.86 - Lâm Đồng Xe Tải 05/12/2024 - 10:45
51L-507.88 - Hồ Chí Minh Xe Con 05/12/2024 - 10:45
12C-144.66 - Lạng Sơn Xe Tải 05/12/2024 - 10:45
35A-453.68 - Ninh Bình Xe Con 05/12/2024 - 10:45
63A-342.66 - Tiền Giang Xe Con 05/12/2024 - 10:45
88A-702.88 - Vĩnh Phúc Xe Con 05/12/2024 - 10:45
38A-613.88 - Hà Tĩnh Xe Con 05/12/2024 - 10:45
36K-178.68 - Thanh Hóa Xe Con 05/12/2024 - 10:45
81A-424.88 - Gia Lai Xe Con 05/12/2024 - 10:45
17A-464.66 - Thái Bình Xe Con 05/12/2024 - 10:45
66C-190.86 - Đồng Tháp Xe Tải 05/12/2024 - 10:45
71A-220.86 - Bến Tre Xe Con 05/12/2024 - 10:45
81A-474.88 - Gia Lai Xe Con 05/12/2024 - 10:45
60K-564.66 - Đồng Nai Xe Con 05/12/2024 - 10:45
73A-372.88 - Quảng Bình Xe Con 05/12/2024 - 10:45
29K-242.86 - Hà Nội Xe Tải 05/12/2024 - 10:45
22A-248.86 - Tuyên Quang Xe Con 05/12/2024 - 10:45
51L-520.86 - Hồ Chí Minh Xe Con 05/12/2024 - 10:45
29K-459.66 - Hà Nội Xe Tải 05/12/2024 - 10:45
99A-770.66 - Bắc Ninh Xe Con 05/12/2024 - 10:45
34A-953.66 - Hải Dương Xe Con 05/12/2024 - 10:45
20A-884.66 - Thái Nguyên Xe Con 05/12/2024 - 10:45
76A-304.88 - Quảng Ngãi Xe Con 05/12/2024 - 10:45
30M-087.86 - Hà Nội Xe Con 05/12/2024 - 10:45