Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 18B-032.39 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
14/11/2024 - 15:45
|
| 93A-516.39 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:45
|
| 51M-119.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:45
|
| 34A-964.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:45
|
| 37C-595.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 81A-472.79 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 70D-011.39 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
14/11/2024 - 15:00
|
| 60C-771.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 83A-197.39 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 88A-797.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 23A-171.39 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 30M-206.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 67A-330.79 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 19A-743.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 22D-009.79 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
14/11/2024 - 15:00
|
| 14K-002.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 51M-136.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 30M-105.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 88B-024.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
14/11/2024 - 15:00
|
| 30M-116.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 30M-402.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 29K-345.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 37K-547.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 17B-029.79 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
14/11/2024 - 15:00
|
| 61K-553.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 73C-192.79 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 88A-824.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 47A-823.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 51N-020.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 20A-884.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|