Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-580.58 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 14/11/2024 - 09:15 |
| 37K-507.50 | - | Nghệ An | Xe Con | 14/11/2024 - 09:15 |
| 30M-171.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 14/11/2024 - 09:15 |
| 65A-528.28 | - | Cần Thơ | Xe Con | 14/11/2024 - 09:15 |
| 73A-373.78 | - | Quảng Bình | Xe Con | 14/11/2024 - 09:15 |
| 48B-016.01 | - | Đắk Nông | Xe Khách | 14/11/2024 - 09:15 |
| 30M-364.64 | - | Hà Nội | Xe Con | 14/11/2024 - 08:30 |
| 14K-030.30 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 14/11/2024 - 08:30 |
| 26A-242.44 | - | Sơn La | Xe Con | 14/11/2024 - 08:30 |
| 51M-301.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 14/11/2024 - 08:30 |
| 43B-065.06 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | 14/11/2024 - 08:30 |
| 70C-215.15 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 14/11/2024 - 08:30 |
| 68A-368.36 | - | Kiên Giang | Xe Con | 14/11/2024 - 08:30 |
| 51N-117.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 14/11/2024 - 08:30 |
| 43A-944.94 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 14/11/2024 - 08:30 |
| 86C-212.21 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 14/11/2024 - 08:30 |
| 90C-157.15 | - | Hà Nam | Xe Tải | 14/11/2024 - 08:30 |
| 17A-510.10 | - | Thái Bình | Xe Con | 14/11/2024 - 08:30 |
| 29K-363.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 14/11/2024 - 08:30 |
| 51M-237.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 14/11/2024 - 08:30 |
| 60K-692.69 | - | Đồng Nai | Xe Con | 14/11/2024 - 08:30 |
| 77A-360.36 | - | Bình Định | Xe Con | 14/11/2024 - 08:30 |
| 19A-721.72 | - | Phú Thọ | Xe Con | 14/11/2024 - 08:30 |
| 20A-873.73 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 14/11/2024 - 08:30 |
| 88C-318.18 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 14/11/2024 - 08:30 |
| 98C-384.84 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 14/11/2024 - 08:30 |
| 14K-007.07 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 14/11/2024 - 08:30 |
| 89A-562.56 | - | Hưng Yên | Xe Con | 14/11/2024 - 08:30 |
| 88A-796.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 14/11/2024 - 08:30 |
| 51M-137.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 14/11/2024 - 08:30 |