Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 81A-453.53 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
14/11/2024 - 09:15
|
| 60C-793.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
14/11/2024 - 09:15
|
| 29K-465.65 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
14/11/2024 - 09:15
|
| 37K-492.49 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
14/11/2024 - 09:15
|
| 22D-013.13 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
14/11/2024 - 09:15
|
| 29D-628.62 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
14/11/2024 - 09:15
|
| 27A-132.13 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 89A-562.56 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 88A-796.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 51M-128.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 08:30
|
| 88A-797.94 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 51N-100.10 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 51M-161.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 08:30
|
| 51M-125.25 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 08:30
|
| 30M-031.03 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 29K-336.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
14/11/2024 - 08:30
|
| 51L-970.97 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 61K-519.51 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 81C-294.29 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
14/11/2024 - 08:30
|
| 75C-161.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
14/11/2024 - 08:30
|
| 37B-049.49 |
-
|
Nghệ An |
Xe Khách |
14/11/2024 - 08:30
|
| 24B-020.24 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
14/11/2024 - 08:30
|
| 61K-594.94 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 35C-183.83 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
14/11/2024 - 08:30
|
| 92C-261.26 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
14/11/2024 - 08:30
|
| 88A-801.01 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 49A-767.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 88A-827.82 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 36K-262.64 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 89C-354.54 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
14/11/2024 - 08:30
|