Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 97C-049.49 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | 14/11/2024 - 09:15 |
| 73A-373.78 | - | Quảng Bình | Xe Con | 14/11/2024 - 09:15 |
| 36K-291.91 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 14/11/2024 - 09:15 |
| 51M-178.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 14/11/2024 - 09:15 |
| 29K-434.43 | - | Hà Nội | Xe Tải | 14/11/2024 - 09:15 |
| 70A-612.12 | - | Tây Ninh | Xe Con | 14/11/2024 - 09:15 |
| 17A-510.10 | - | Thái Bình | Xe Con | 14/11/2024 - 08:30 |
| 60K-692.69 | - | Đồng Nai | Xe Con | 14/11/2024 - 08:30 |
| 29K-363.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 14/11/2024 - 08:30 |
| 19C-279.27 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 14/11/2024 - 08:30 |
| 51M-137.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 14/11/2024 - 08:30 |
| 71B-025.25 | - | Bến Tre | Xe Khách | 14/11/2024 - 08:30 |
| 19A-721.72 | - | Phú Thọ | Xe Con | 14/11/2024 - 08:30 |
| 51M-253.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 14/11/2024 - 08:30 |
| 51L-904.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 14/11/2024 - 08:30 |
| 29K-382.38 | - | Hà Nội | Xe Tải | 14/11/2024 - 08:30 |
| 88C-318.18 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 14/11/2024 - 08:30 |
| 14K-007.07 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 14/11/2024 - 08:30 |
| 61C-612.61 | - | Bình Dương | Xe Tải | 14/11/2024 - 08:30 |
| 51M-090.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 14/11/2024 - 08:30 |
| 62A-478.47 | - | Long An | Xe Con | 14/11/2024 - 08:30 |
| 51M-290.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 14/11/2024 - 08:30 |
| 69A-170.17 | - | Cà Mau | Xe Con | 14/11/2024 - 08:30 |
| 30M-101.10 | - | Hà Nội | Xe Con | 14/11/2024 - 08:30 |
| 30M-421.21 | - | Hà Nội | Xe Con | 14/11/2024 - 08:30 |
| 89A-562.56 | - | Hưng Yên | Xe Con | 14/11/2024 - 08:30 |
| 88A-796.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 14/11/2024 - 08:30 |
| 51M-128.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 14/11/2024 - 08:30 |
| 27A-132.13 | - | Điện Biên | Xe Con | 14/11/2024 - 08:30 |
| 51N-100.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 14/11/2024 - 08:30 |