Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61K-596.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 30M-397.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 43A-885.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 81A-407.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 36K-231.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 35C-162.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 75D-009.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:45
|
| 19A-647.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 35A-460.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 35A-429.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 97C-040.68 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 81A-409.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 19A-641.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 61K-565.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 15C-488.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51L-501.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 35C-181.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 98A-761.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 11B-015.88 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:45
|
| 64C-115.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 27D-010.86 |
-
|
Điện Biên |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:45
|
| 37K-343.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 77A-335.88 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 22A-254.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 37C-528.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 14C-457.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 89A-539.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 20A-830.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 15K-448.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 37K-401.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|