Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
76B-029.66 - Quảng Ngãi Xe Khách 05/12/2024 - 10:45
23A-163.86 - Hà Giang Xe Con 05/12/2024 - 10:45
49A-677.66 - Lâm Đồng Xe Con 05/12/2024 - 10:45
98A-752.86 - Bắc Giang Xe Con 05/12/2024 - 10:45
63C-239.86 - Tiền Giang Xe Tải 05/12/2024 - 10:45
12A-253.66 - Lạng Sơn Xe Con 05/12/2024 - 10:45
38A-630.88 - Hà Tĩnh Xe Con 05/12/2024 - 10:45
17A-513.66 - Thái Bình Xe Con 05/12/2024 - 10:45
35C-162.86 - Ninh Bình Xe Tải 05/12/2024 - 10:45
17A-493.88 - Thái Bình Xe Con 05/12/2024 - 10:45
65A-441.68 - Cần Thơ Xe Con 05/12/2024 - 10:45
34A-879.66 - Hải Dương Xe Con 05/12/2024 - 10:45
62C-210.66 - Long An Xe Tải 05/12/2024 - 10:45
93C-198.68 - Bình Phước Xe Tải 05/12/2024 - 10:45
62A-449.86 - Long An Xe Con 05/12/2024 - 10:45
34A-814.88 - Hải Dương Xe Con 05/12/2024 - 10:45
35A-460.66 - Ninh Bình Xe Con 05/12/2024 - 10:45
48C-105.88 - Đắk Nông Xe Tải 05/12/2024 - 10:45
35A-429.88 - Ninh Bình Xe Con 05/12/2024 - 10:45
30L-254.88 - Hà Nội Xe Con 05/12/2024 - 10:45
51L-501.88 - Hồ Chí Minh Xe Con 05/12/2024 - 10:45
47A-753.66 - Đắk Lắk Xe Con 05/12/2024 - 10:45
26A-217.86 - Sơn La Xe Con 05/12/2024 - 10:45
98A-802.88 - Bắc Giang Xe Con 05/12/2024 - 10:45
86A-305.86 - Bình Thuận Xe Con 05/12/2024 - 10:45
71A-200.86 - Bến Tre Xe Con 05/12/2024 - 10:45
11B-015.88 - Cao Bằng Xe Khách 05/12/2024 - 10:45
99A-795.88 - Bắc Ninh Xe Con 05/12/2024 - 10:45
30M-243.86 - Hà Nội Xe Con 05/12/2024 - 10:45
30M-284.68 - Hà Nội Xe Con 05/12/2024 - 10:45