Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-111.58 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 51M-257.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:45
|
| 99A-888.21 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 30M-253.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 49A-777.11 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 61K-588.81 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 30M-364.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 24A-322.23 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 18A-511.12 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 60K-693.33 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 92A-444.07 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 61B-046.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
19/11/2024 - 10:45
|
| 18A-507.77 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 51N-111.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 61K-554.44 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 97D-011.12 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
19/11/2024 - 10:45
|
| 14K-000.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 30M-044.41 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 62A-487.77 |
-
|
Long An |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 51N-076.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 88D-022.20 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
19/11/2024 - 10:45
|
| 89A-555.07 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 83D-011.12 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
19/11/2024 - 10:45
|
| 79A-571.11 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 60K-666.49 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 51M-294.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:45
|
| 14C-464.44 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:45
|
| 72A-844.48 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 93D-009.99 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
19/11/2024 - 10:45
|
| 51M-100.02 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:45
|