Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 11C-087.68 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 27D-010.86 |
-
|
Điện Biên |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:45
|
| 65C-213.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 49A-691.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51L-621.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 34C-399.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 20A-791.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 14C-457.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 89A-539.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 21B-012.68 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:45
|
| 60K-499.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 67A-335.66 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 43A-885.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 14C-471.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 93A-492.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 12A-260.68 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51L-426.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51N-110.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 29K-295.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51N-124.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 88A-802.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 14A-904.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 93A-511.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 14A-941.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51D-836.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 37K-489.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 72C-274.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 26A-231.86 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 48A-240.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51L-965.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|