Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
51L-547.88 - Hồ Chí Minh Xe Con 05/12/2024 - 10:45
51L-407.86 - Hồ Chí Minh Xe Con 05/12/2024 - 10:45
37C-515.66 - Nghệ An Xe Tải 05/12/2024 - 10:45
19A-640.68 - Phú Thọ Xe Con 05/12/2024 - 10:45
65C-262.66 - Cần Thơ Xe Tải 05/12/2024 - 10:45
93A-470.68 - Bình Phước Xe Con 05/12/2024 - 10:45
36K-057.86 - Thanh Hóa Xe Con 05/12/2024 - 10:45
51L-781.86 - Hồ Chí Minh Xe Con 05/12/2024 - 10:45
17D-016.86 - Thái Bình Xe tải van 05/12/2024 - 10:45
24B-019.88 - Lào Cai Xe Khách 05/12/2024 - 10:45
29K-376.66 - Hà Nội Xe Tải 05/12/2024 - 10:45
29K-197.68 - Hà Nội Xe Tải 05/12/2024 - 10:45
29K-177.66 - Hà Nội Xe Tải 05/12/2024 - 10:45
19A-701.66 - Phú Thọ Xe Con 05/12/2024 - 10:45
70A-592.66 - Tây Ninh Xe Con 05/12/2024 - 10:45
37C-595.86 - Nghệ An Xe Tải 05/12/2024 - 10:45
51N-025.66 - Hồ Chí Minh Xe Con 05/12/2024 - 10:45
30L-424.66 - Hà Nội Xe Con 05/12/2024 - 10:45
36K-148.68 - Thanh Hóa Xe Con 05/12/2024 - 10:45
26A-213.86 - Sơn La Xe Con 05/12/2024 - 10:45
69B-016.88 - Cà Mau Xe Khách 05/12/2024 - 10:45
29K-352.86 - Hà Nội Xe Tải 05/12/2024 - 10:45
73C-197.66 - Quảng Bình Xe Tải 05/12/2024 - 10:45
75A-370.88 - Thừa Thiên Huế Xe Con 05/12/2024 - 10:45
30L-560.88 - Hà Nội Xe Con 05/12/2024 - 10:45
23B-008.88 - Hà Giang Xe Khách 05/12/2024 - 10:45
30M-370.66 - Hà Nội Xe Con 05/12/2024 - 10:45
34B-046.88 - Hải Dương Xe Khách 05/12/2024 - 10:45
72A-846.68 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con 05/12/2024 - 10:45
76A-325.68 - Quảng Ngãi Xe Con 05/12/2024 - 10:45