Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 90C-158.79 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
14/11/2024 - 14:15
|
| 29K-353.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
14/11/2024 - 14:15
|
| 17A-493.39 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|
| 51M-099.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 14:15
|
| 30M-076.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 69C-106.39 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
14/11/2024 - 13:30
|
| 93A-517.39 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 51M-120.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 13:30
|
| 76A-329.39 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 35A-471.39 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 65C-276.39 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
14/11/2024 - 13:30
|
| 75B-032.39 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
14/11/2024 - 13:30
|
| 24A-325.39 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 94A-110.79 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 51N-109.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 20C-311.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
14/11/2024 - 13:30
|
| 60K-667.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 38C-245.39 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 13:30
|
| 49A-763.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 74C-144.39 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
14/11/2024 - 13:30
|
| 99C-337.39 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 13:30
|
| 21D-010.79 |
-
|
Yên Bái |
Xe tải van |
14/11/2024 - 13:30
|
| 14K-012.79 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 51M-176.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 13:30
|
| 65C-274.39 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
14/11/2024 - 13:30
|
| 93C-202.39 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
14/11/2024 - 13:30
|
| 30M-410.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 72A-857.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 60K-654.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 36C-572.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
14/11/2024 - 13:30
|