Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 68C-184.79 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
14/11/2024 - 14:15
|
| 62A-480.79 |
-
|
Long An |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|
| 37K-519.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|
| 66A-314.79 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|
| 15K-501.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 29K-442.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
14/11/2024 - 13:30
|
| 90A-294.39 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 86A-324.79 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 66A-317.39 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 47A-845.79 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 60K-657.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 90B-016.39 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
14/11/2024 - 13:30
|
| 43D-014.39 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe tải van |
14/11/2024 - 13:30
|
| 51M-243.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 13:30
|
| 75A-390.39 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 89C-355.79 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
14/11/2024 - 13:30
|
| 29K-431.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
14/11/2024 - 13:30
|
| 15K-497.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 19C-279.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
14/11/2024 - 13:30
|
| 29K-380.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
14/11/2024 - 13:30
|
| 20A-895.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 43A-955.39 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 89A-544.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 36C-547.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
14/11/2024 - 13:30
|
| 65C-254.79 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
14/11/2024 - 13:30
|
| 89A-533.79 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 51M-099.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 13:30
|
| 70C-215.79 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 13:30
|
| 51N-134.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 51E-342.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
14/11/2024 - 13:30
|