Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-257.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:45
|
| 99A-888.21 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 93D-009.99 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
19/11/2024 - 10:45
|
| 30M-253.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 61K-588.81 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 18A-499.94 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 30M-364.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 24A-322.23 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 15K-473.33 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 92A-444.07 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 29K-357.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:45
|
| 15K-447.77 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 51N-055.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 47D-022.23 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
19/11/2024 - 10:00
|
| 51M-154.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:00
|
| 51L-999.17 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 51N-000.63 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 20C-313.33 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:00
|
| 60K-631.11 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 30M-300.06 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 81C-299.92 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:00
|
| 37B-048.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Khách |
19/11/2024 - 10:00
|
| 30M-400.01 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 75A-399.92 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 30M-144.42 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 79C-233.32 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:00
|
| 30M-171.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 34A-944.42 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 89D-024.44 |
-
|
Hưng Yên |
Xe tải van |
19/11/2024 - 10:00
|
| 30M-053.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|