Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 88D-022.20 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
19/11/2024 - 10:45
|
| 93D-009.99 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
19/11/2024 - 10:45
|
| 83D-011.12 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
19/11/2024 - 10:45
|
| 90A-291.11 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 79A-571.11 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 14C-464.44 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:45
|
| 72A-844.48 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 89A-555.07 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 51L-999.87 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 18A-499.94 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 30M-364.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 20C-313.33 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:00
|
| 15K-444.09 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 29K-444.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:00
|
| 51N-055.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 75A-399.92 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 51M-154.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:00
|
| 60K-631.11 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 67D-012.22 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
19/11/2024 - 10:00
|
| 30M-300.06 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 81C-299.92 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:00
|
| 51N-000.63 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 37B-048.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Khách |
19/11/2024 - 10:00
|
| 85A-147.77 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 61K-588.82 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 30M-400.01 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 30M-171.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 60K-655.57 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 89D-024.44 |
-
|
Hưng Yên |
Xe tải van |
19/11/2024 - 10:00
|
| 51L-999.17 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|