Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24A-316.31 | - | Lào Cai | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 71B-026.02 | - | Bến Tre | Xe Khách | 13/11/2024 - 15:00 |
| 98B-046.46 | - | Bắc Giang | Xe Khách | 13/11/2024 - 15:00 |
| 82C-096.09 | - | Kon Tum | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 66D-014.14 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | 13/11/2024 - 15:00 |
| 84C-126.26 | - | Trà Vinh | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 37K-549.49 | - | Nghệ An | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 15K-500.50 | - | Hải Phòng | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 89A-560.56 | - | Hưng Yên | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 71A-219.19 | - | Bến Tre | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 36K-240.40 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 60K-647.47 | - | Đồng Nai | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 98A-901.01 | - | Bắc Giang | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 30M-406.06 | - | Hà Nội | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 43A-974.97 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 98C-382.82 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 51N-153.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 65A-518.51 | - | Cần Thơ | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 22B-017.17 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | 13/11/2024 - 15:00 |
| 15K-428.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 47D-021.02 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | 13/11/2024 - 15:00 |
| 48D-007.07 | - | Đắk Nông | Xe tải van | 13/11/2024 - 15:00 |
| 60C-757.51 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 29K-395.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 81A-456.45 | - | Gia Lai | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 88A-819.81 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 63A-327.32 | - | Tiền Giang | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 30M-407.40 | - | Hà Nội | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 34C-442.44 | - | Hải Dương | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 78C-129.29 | - | Phú Yên | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |