Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22B-017.17 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | 13/11/2024 - 15:00 |
| 30M-249.49 | - | Hà Nội | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 30M-270.27 | - | Hà Nội | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 82C-096.09 | - | Kon Tum | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 51M-116.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 43C-317.17 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 25C-060.60 | - | Lai Châu | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 30M-076.76 | - | Hà Nội | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 37K-497.97 | - | Nghệ An | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 51N-060.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 11A-135.35 | - | Cao Bằng | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 63A-327.32 | - | Tiền Giang | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 61C-636.39 | - | Bình Dương | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 30M-221.21 | - | Hà Nội | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 14K-002.02 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 51N-087.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 63C-238.23 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 64A-209.09 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 34A-971.97 | - | Hải Dương | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 81B-030.30 | - | Gia Lai | Xe Khách | 13/11/2024 - 15:00 |
| 22B-018.18 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | 13/11/2024 - 15:00 |
| 24D-012.12 | - | Lào Cai | Xe tải van | 13/11/2024 - 15:00 |
| 30M-292.93 | - | Hà Nội | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 98B-046.46 | - | Bắc Giang | Xe Khách | 13/11/2024 - 15:00 |
| 78C-129.29 | - | Phú Yên | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 71A-219.19 | - | Bến Tre | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 29K-414.15 | - | Hà Nội | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 37C-575.79 | - | Nghệ An | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 34A-950.50 | - | Hải Dương | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 88A-821.82 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |