Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-999.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 19/11/2024 - 10:00 |
| 60K-644.46 | - | Đồng Nai | Xe Con | 19/11/2024 - 10:00 |
| 26C-166.67 | - | Sơn La | Xe Tải | 19/11/2024 - 10:00 |
| 62A-488.85 | - | Long An | Xe Con | 19/11/2024 - 10:00 |
| 76A-326.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 19/11/2024 - 10:00 |
| 30M-140.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 19/11/2024 - 10:00 |
| 15K-444.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | 19/11/2024 - 10:00 |
| 75A-399.92 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 19/11/2024 - 10:00 |
| 30M-144.42 | - | Hà Nội | Xe Con | 19/11/2024 - 10:00 |
| 51N-000.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 19/11/2024 - 10:00 |
| 79C-233.32 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 19/11/2024 - 10:00 |
| 30M-300.06 | - | Hà Nội | Xe Con | 19/11/2024 - 10:00 |
| 20C-313.33 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 19/11/2024 - 10:00 |
| 60K-631.11 | - | Đồng Nai | Xe Con | 19/11/2024 - 10:00 |
| 34A-944.42 | - | Hải Dương | Xe Con | 19/11/2024 - 10:00 |
| 37B-048.88 | - | Nghệ An | Xe Khách | 19/11/2024 - 10:00 |
| 81C-299.92 | - | Gia Lai | Xe Tải | 19/11/2024 - 10:00 |
| 30M-400.01 | - | Hà Nội | Xe Con | 19/11/2024 - 10:00 |
| 30M-053.33 | - | Hà Nội | Xe Con | 19/11/2024 - 10:00 |
| 51M-111.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 19/11/2024 - 10:00 |
| 60K-655.57 | - | Đồng Nai | Xe Con | 19/11/2024 - 10:00 |
| 85A-147.77 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 19/11/2024 - 10:00 |
| 30M-122.27 | - | Hà Nội | Xe Con | 19/11/2024 - 10:00 |
| 61K-588.82 | - | Bình Dương | Xe Con | 19/11/2024 - 10:00 |
| 30M-171.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 19/11/2024 - 10:00 |
| 29K-444.99 | - | Hà Nội | Xe Tải | 19/11/2024 - 10:00 |
| 51M-122.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 19/11/2024 - 10:00 |
| 51N-000.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 19/11/2024 - 09:15 |
| 19A-733.37 | - | Phú Thọ | Xe Con | 19/11/2024 - 09:15 |
| 64D-007.77 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | 19/11/2024 - 09:15 |