Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-111.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 19/11/2024 - 10:00 |
| 60K-655.57 | - | Đồng Nai | Xe Con | 19/11/2024 - 10:00 |
| 28D-014.44 | - | Hòa Bình | Xe tải van | 19/11/2024 - 10:00 |
| 49A-747.77 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 19/11/2024 - 10:00 |
| 30M-111.38 | - | Hà Nội | Xe Con | 19/11/2024 - 10:00 |
| 30M-122.27 | - | Hà Nội | Xe Con | 19/11/2024 - 10:00 |
| 85A-147.77 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 19/11/2024 - 10:00 |
| 29K-444.99 | - | Hà Nội | Xe Tải | 19/11/2024 - 10:00 |
| 30M-111.46 | - | Hà Nội | Xe Con | 19/11/2024 - 10:00 |
| 61K-588.82 | - | Bình Dương | Xe Con | 19/11/2024 - 10:00 |
| 51M-122.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 19/11/2024 - 10:00 |
| 34A-942.22 | - | Hải Dương | Xe Con | 19/11/2024 - 10:00 |
| 60K-661.11 | - | Đồng Nai | Xe Con | 19/11/2024 - 10:00 |
| 60K-673.33 | - | Đồng Nai | Xe Con | 19/11/2024 - 10:00 |
| 34C-444.47 | - | Hải Dương | Xe Tải | 19/11/2024 - 10:00 |
| 60K-644.46 | - | Đồng Nai | Xe Con | 19/11/2024 - 10:00 |
| 30M-085.55 | - | Hà Nội | Xe Con | 19/11/2024 - 10:00 |
| 30M-194.44 | - | Hà Nội | Xe Con | 19/11/2024 - 10:00 |
| 15K-462.22 | - | Hải Phòng | Xe Con | 19/11/2024 - 10:00 |
| 94A-111.84 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 19/11/2024 - 10:00 |
| 26C-166.67 | - | Sơn La | Xe Tải | 19/11/2024 - 10:00 |
| 62A-488.85 | - | Long An | Xe Con | 19/11/2024 - 10:00 |
| 76A-326.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 19/11/2024 - 10:00 |
| 30M-140.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 19/11/2024 - 10:00 |
| 18A-499.90 | - | Nam Định | Xe Con | 19/11/2024 - 10:00 |
| 67D-012.22 | - | An Giang | Xe tải van | 19/11/2024 - 10:00 |
| 15K-444.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | 19/11/2024 - 10:00 |
| 19C-280.00 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 19/11/2024 - 09:15 |
| 24B-022.28 | - | Lào Cai | Xe Khách | 19/11/2024 - 09:15 |
| 77A-371.11 | - | Bình Định | Xe Con | 19/11/2024 - 09:15 |