Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 75A-399.92 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 79C-233.32 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:00
|
| 34A-944.42 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 30M-171.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 89D-024.44 |
-
|
Hưng Yên |
Xe tải van |
19/11/2024 - 10:00
|
| 51M-111.57 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:00
|
| 60K-655.57 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 30M-053.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 28D-014.44 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
19/11/2024 - 10:00
|
| 49A-747.77 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 30M-111.38 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 85A-147.77 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 30M-122.27 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 29K-444.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:00
|
| 30M-111.46 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 61K-588.82 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 51M-122.27 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:00
|
| 34A-942.22 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 60K-661.11 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 60K-673.33 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 34C-444.47 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:00
|
| 30M-194.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 15K-462.22 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 60K-644.46 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 30M-085.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 94A-111.84 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 26C-166.67 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:00
|
| 75D-011.17 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
19/11/2024 - 09:15
|
| 51M-199.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 09:15
|
| 15D-055.58 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
19/11/2024 - 09:15
|