Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-045.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 35A-448.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 37D-050.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
| 67A-311.66 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51M-287.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 26A-216.86 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 29K-450.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 19C-267.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30L-694.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 15C-493.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30L-784.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 15K-471.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 60K-695.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51M-085.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 47A-746.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 24A-287.68 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30M-310.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 14B-052.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 29K-219.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 15K-321.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 79A-544.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 61K-557.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 20C-317.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 93A-516.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 20A-787.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 63B-035.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 48C-103.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51N-078.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 71A-193.68 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 35D-017.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|