Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 64C-120.88 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 81A-453.68 | - | Gia Lai | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30M-025.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 27A-132.88 | - | Điện Biên | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 29K-330.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 77A-348.86 | - | Bình Định | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 93A-474.68 | - | Bình Phước | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 81A-408.86 | - | Gia Lai | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 97D-007.66 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | 05/12/2024 - 10:00 |
| 77A-322.68 | - | Bình Định | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 65A-489.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 20C-301.86 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 63A-303.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 60K-597.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 93A-518.66 | - | Bình Phước | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 70B-036.66 | - | Tây Ninh | Xe Khách | 05/12/2024 - 10:00 |
| 60C-773.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 29K-331.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 49A-673.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 21B-014.68 | - | Yên Bái | Xe Khách | 05/12/2024 - 10:00 |
| 19A-742.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51L-452.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 76C-180.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 22A-250.88 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 61C-617.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 11C-089.88 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30L-774.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 81C-262.68 | - | Gia Lai | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 49C-352.88 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30L-562.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |