Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 93A-517.39 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 35A-471.39 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 76A-329.39 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 24A-325.39 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 94A-110.79 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 51N-109.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 65C-276.39 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
14/11/2024 - 13:30
|
| 75B-032.39 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
14/11/2024 - 13:30
|
| 60K-667.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 20C-311.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
14/11/2024 - 13:30
|
| 38C-245.39 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 13:30
|
| 49A-763.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 71A-217.79 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 17C-218.39 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 20A-863.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 34C-441.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 37K-486.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 51M-223.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 22D-011.79 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
14/11/2024 - 10:45
|
| 99B-032.79 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
14/11/2024 - 10:45
|
| 85A-149.79 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 30M-403.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 64A-207.79 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 81C-287.79 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 68A-373.39 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 62B-032.39 |
-
|
Long An |
Xe Khách |
14/11/2024 - 10:45
|
| 47A-863.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 72A-861.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 12A-270.39 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 43C-320.39 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|