Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 34A-971.97 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 22B-018.18 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
13/11/2024 - 15:00
|
| 24D-012.12 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
13/11/2024 - 15:00
|
| 81B-030.30 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
13/11/2024 - 15:00
|
| 30M-292.93 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 98B-046.46 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
13/11/2024 - 15:00
|
| 78C-129.29 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 71A-219.19 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 37C-575.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 29K-414.15 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 34A-950.50 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 88A-821.82 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 36K-232.23 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 29K-437.43 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 29K-385.38 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 93D-009.09 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
13/11/2024 - 15:00
|
| 47A-816.81 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 70A-596.96 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 22A-282.87 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 73A-369.36 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 14K-003.03 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 81A-456.45 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 24A-316.31 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 15K-500.50 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 65A-518.51 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 34C-442.44 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 71B-026.02 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
13/11/2024 - 15:00
|
| 75B-030.31 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
13/11/2024 - 15:00
|
| 37K-549.49 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 51N-153.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|