Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 64A-209.09 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 14K-002.02 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 47A-816.81 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 37C-575.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 70A-596.96 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 38A-703.70 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 34A-971.97 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 22A-282.87 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 21A-222.20 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 81B-030.30 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
13/11/2024 - 15:00
|
| 24D-012.12 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
13/11/2024 - 15:00
|
| 29K-385.38 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 29K-437.43 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 75B-030.31 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
13/11/2024 - 15:00
|
| 29K-414.15 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 51N-087.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 34A-950.50 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 36K-232.23 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 89A-565.62 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 93D-009.09 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
13/11/2024 - 15:00
|
| 14K-015.01 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 73A-369.36 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 11A-135.35 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 14K-003.03 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 24A-316.31 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 82C-096.09 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 71B-026.02 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
13/11/2024 - 15:00
|
| 98B-046.46 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
13/11/2024 - 15:00
|
| 66D-014.14 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
13/11/2024 - 15:00
|
| 84C-126.26 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|