Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-724.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 15K-421.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 18B-031.66 | - | Nam Định | Xe Khách | 05/12/2024 - 10:00 |
| 88A-739.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 85A-149.88 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 35C-183.68 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 29K-473.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36K-147.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36C-476.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 86A-299.68 | - | Bình Thuận | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 47A-831.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 77C-248.66 | - | Bình Định | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 28A-249.86 | - | Hòa Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 43C-302.86 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 19C-245.88 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 88A-737.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30M-360.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 77A-329.66 | - | Bình Định | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 60K-597.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 68A-374.66 | - | Kiên Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30L-250.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51L-463.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 81A-403.88 | - | Gia Lai | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 49A-777.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 62D-013.68 | - | Long An | Xe tải van | 05/12/2024 - 10:00 |
| 37C-578.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 48A-228.86 | - | Đắk Nông | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51L-434.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30M-035.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 92C-263.68 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |