Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 49A-762.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 75A-401.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51L-474.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 29K-216.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 29K-250.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 38C-235.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 60C-782.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 61C-580.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 11A-122.88 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 37K-427.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 75B-027.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51N-069.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 22A-246.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 60C-717.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 14K-034.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 89C-349.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 90A-271.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 43A-907.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 22D-010.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
| 29K-249.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 34B-045.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 36C-565.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 48D-008.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30L-434.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 88A-709.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 93A-520.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 70A-524.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51L-498.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 97A-095.86 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 88A-715.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|