Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 94D-005.79 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | 14/11/2024 - 10:45 |
| 60K-669.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | 14/11/2024 - 10:45 |
| 30M-403.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 14/11/2024 - 10:45 |
| 47A-814.79 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 14/11/2024 - 10:45 |
| 69B-013.79 | - | Cà Mau | Xe Khách | 14/11/2024 - 10:45 |
| 65B-026.39 | - | Cần Thơ | Xe Khách | 14/11/2024 - 10:45 |
| 92A-448.39 | - | Quảng Nam | Xe Con | 14/11/2024 - 10:45 |
| 29B-660.39 | - | Hà Nội | Xe Khách | 14/11/2024 - 10:45 |
| 37K-525.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 14/11/2024 - 10:45 |
| 29K-422.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 14/11/2024 - 10:45 |
| 51N-070.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 14/11/2024 - 10:45 |
| 19A-744.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | 14/11/2024 - 10:45 |
| 34C-441.39 | - | Hải Dương | Xe Tải | 14/11/2024 - 10:45 |
| 30M-143.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 14/11/2024 - 10:45 |
| 47C-423.39 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 14/11/2024 - 10:45 |
| 20A-901.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 14/11/2024 - 10:45 |
| 51M-218.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 14/11/2024 - 10:45 |
| 62A-470.79 | - | Long An | Xe Con | 14/11/2024 - 10:45 |
| 98A-906.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | 14/11/2024 - 10:45 |
| 51N-142.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 14/11/2024 - 10:45 |
| 98A-892.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | 14/11/2024 - 10:45 |
| 37K-516.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 14/11/2024 - 10:45 |
| 81C-287.79 | - | Gia Lai | Xe Tải | 14/11/2024 - 10:45 |
| 51M-266.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 14/11/2024 - 10:45 |
| 30M-251.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 14/11/2024 - 10:45 |
| 29K-449.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 14/11/2024 - 10:45 |
| 48D-006.79 | - | Đắk Nông | Xe tải van | 14/11/2024 - 10:45 |
| 79A-582.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 14/11/2024 - 10:45 |
| 94C-085.79 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | 14/11/2024 - 10:45 |
| 29K-417.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 14/11/2024 - 10:45 |