Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 77A-360.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 19A-736.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 19A-717.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 89A-549.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 15K-471.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 61C-617.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 47A-723.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 79A-565.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 29K-217.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 79D-011.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
| 15K-321.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 35C-162.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 61K-457.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 60K-597.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 98C-339.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 19A-645.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51M-260.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 98C-343.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 35A-432.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51D-862.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30L-254.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 48C-112.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 99A-877.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 29K-447.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 88D-023.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51M-261.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 36K-147.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 21B-014.88 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 36C-476.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 15K-462.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|