Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 49D-013.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
| 14K-027.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 99C-335.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51L-926.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 21A-206.68 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 24A-287.66 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51L-827.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 72A-843.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 71D-008.86 |
-
|
Bến Tre |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
| 49A-701.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 36K-150.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 88C-312.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 43A-927.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 37K-385.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 36K-150.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 37K-487.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51L-401.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 29K-433.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 29K-440.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51D-992.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 76A-302.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 38B-023.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30L-961.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30L-337.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 37K-459.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 88C-290.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 26A-238.86 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 73A-351.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 27C-071.66 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51L-711.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|