Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61K-552.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 15K-496.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 36C-463.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 72A-835.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 19A-704.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 93A-484.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30L-482.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 36D-031.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
| 38A-680.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 98A-837.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 14K-002.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 29K-151.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 88A-758.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 24A-316.68 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 49A-762.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 75A-401.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51L-474.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 29K-216.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 29K-250.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30M-091.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 61C-575.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51L-795.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 75B-027.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51N-069.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 22A-246.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 60C-717.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 14K-034.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 89C-349.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 90A-271.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 43A-907.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|