Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-143.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 14K-005.79 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 37K-516.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 30M-251.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 48D-006.79 |
-
|
Đắk Nông |
Xe tải van |
14/11/2024 - 10:45
|
| 74D-012.79 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
14/11/2024 - 10:45
|
| 66A-306.39 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 29K-449.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 29K-417.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 61B-045.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
14/11/2024 - 10:45
|
| 19A-740.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 71A-217.79 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 65B-026.39 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
14/11/2024 - 10:45
|
| 17C-218.39 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 43B-064.79 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
14/11/2024 - 10:00
|
| 70A-598.79 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 89C-346.79 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:00
|
| 79A-591.79 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 51M-220.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:00
|
| 29K-450.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:00
|
| 65C-275.79 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:00
|
| 51M-297.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:00
|
| 51B-715.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
14/11/2024 - 10:00
|
| 29K-466.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:00
|
| 72C-265.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:00
|
| 38D-021.39 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
14/11/2024 - 10:00
|
| 49C-396.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:00
|
| 98A-884.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 51M-298.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:00
|
| 17A-508.39 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|