Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 18A-500.03 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 29B-661.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Khách |
19/11/2024 - 08:30
|
| 99A-888.52 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 49C-399.96 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
19/11/2024 - 08:30
|
| 72B-046.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
19/11/2024 - 08:30
|
| 98A-866.64 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 34C-444.70 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
19/11/2024 - 08:30
|
| 38D-022.25 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
19/11/2024 - 08:30
|
| 29K-333.45 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 08:30
|
| 47C-399.91 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
19/11/2024 - 08:30
|
| 19A-731.11 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 15K-427.77 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 61K-555.37 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 98A-912.22 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 36B-049.99 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
19/11/2024 - 08:30
|
| 51N-111.25 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 51N-101.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 29K-444.87 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 08:30
|
| 51M-240.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 08:30
|
| 34C-444.42 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
19/11/2024 - 08:30
|
| 51M-266.67 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 08:30
|
| 61C-621.11 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
19/11/2024 - 08:30
|
| 99C-333.58 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 08:30
|
| 36K-266.62 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 29K-448.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 08:30
|
| 86A-333.03 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 79A-582.22 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 14A-999.08 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 22A-277.78 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 20D-033.38 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
19/11/2024 - 08:30
|