Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-075.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36K-103.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 19A-645.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 20A-773.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51M-267.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30L-364.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 88D-023.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | 05/12/2024 - 10:00 |
| 69A-175.86 | - | Cà Mau | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 21B-014.88 | - | Yên Bái | Xe Khách | 05/12/2024 - 10:00 |
| 11A-127.86 | - | Cao Bằng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30L-290.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 64A-187.88 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36K-049.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 23A-153.66 | - | Hà Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 43D-013.86 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | 05/12/2024 - 10:00 |
| 49C-379.66 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30L-947.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 98A-820.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30L-837.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 65B-027.66 | - | Cần Thơ | Xe Khách | 05/12/2024 - 10:00 |
| 19A-665.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 99A-772.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51L-775.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 25C-058.86 | - | Lai Châu | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30L-264.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 29K-346.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 98C-340.68 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 63A-327.86 | - | Tiền Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 47A-831.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 81A-420.68 | - | Gia Lai | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |