Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-802.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30L-276.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 15K-331.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30M-360.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 11C-089.88 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 97D-007.88 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | 05/12/2024 - 10:00 |
| 15K-430.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 29K-190.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 43A-878.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 77A-356.88 | - | Bình Định | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 18C-169.86 | - | Nam Định | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30M-260.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 60K-537.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 28A-237.86 | - | Hòa Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 21A-197.86 | - | Yên Bái | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 60C-758.86 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 99C-335.86 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 67C-192.88 | - | An Giang | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 38A-680.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51L-775.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 88A-743.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 72A-877.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 25C-058.86 | - | Lai Châu | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 49A-701.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 88C-312.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 61K-595.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30M-240.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 70A-601.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51L-401.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 29D-627.66 | - | Hà Nội | Xe tải van | 05/12/2024 - 10:00 |