Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-747.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 63C-228.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 61K-592.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 89A-476.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 18C-169.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 69C-104.66 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 20C-294.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30M-260.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 60K-537.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 43A-942.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 60C-772.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 49A-711.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 60C-779.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 72A-785.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 60D-025.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
| 23B-011.86 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 79C-218.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 14C-462.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 73A-359.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 19A-631.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51N-145.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 37K-481.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 70A-551.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 98C-339.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30L-715.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 98C-343.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 36K-150.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 37K-487.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51L-401.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 48A-230.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|