Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 85A-149.88 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30L-407.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 69C-104.66 | - | Cà Mau | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 65A-476.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 43A-942.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 49C-379.66 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36C-501.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 72A-785.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51M-002.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36K-242.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 43C-302.86 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51N-125.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30L-347.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51N-145.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 88A-758.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 15C-489.86 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 65C-263.68 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30L-890.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 37K-385.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 47A-831.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 18A-502.86 | - | Nam Định | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 81C-281.86 | - | Gia Lai | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36K-104.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51L-594.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 37C-578.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 26A-214.86 | - | Sơn La | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30M-378.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 77B-038.66 | - | Bình Định | Xe Khách | 05/12/2024 - 10:00 |
| 29K-359.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 92C-263.68 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |