Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 19A-720.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 60K-552.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30M-378.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 78B-020.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 47C-402.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 37K-477.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 98A-820.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 76A-303.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 28B-017.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 15K-475.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 98A-911.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 65A-446.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 17C-216.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 66A-317.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 72A-865.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 79A-595.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 72A-872.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 36K-248.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51L-751.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 62C-224.88 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 61C-626.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 24D-011.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
| 47A-853.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 47A-719.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51L-573.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 18A-457.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 29K-385.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51N-037.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 29K-400.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30L-740.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|