Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60C-717.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30L-524.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 14K-034.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 29K-190.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 89C-349.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 90A-271.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 22D-010.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51D-862.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 34B-045.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 36C-565.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 48D-008.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
| 61C-633.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 88A-710.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 94B-016.88 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 98A-902.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 97A-095.86 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 88A-715.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 26A-229.86 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 61K-416.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30M-351.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 69B-013.88 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 65A-446.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 77A-360.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 29K-390.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30M-354.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 64A-189.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 38D-023.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
| 78A-197.88 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51L-751.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 15K-479.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|