Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60K-695.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51D-825.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 20A-852.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 36K-243.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 75B-031.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51L-788.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51N-146.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51D-846.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 66C-176.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 29K-269.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51L-747.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 72A-874.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30M-141.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51M-183.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 68A-358.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 47A-730.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 11C-073.88 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 99C-328.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30M-354.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 85A-144.68 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 65C-221.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 49A-707.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 43A-942.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 49C-379.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 36C-501.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 72A-785.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51M-002.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 36K-242.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 43C-302.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51N-125.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|