Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98C-377.70 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 78A-222.17 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 84A-147.77 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 72A-862.22 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 30M-414.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 71A-217.77 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 63A-333.14 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 60C-777.44 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 51N-021.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 64A-204.44 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 23D-011.17 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
18/11/2024 - 15:00
|
| 29K-418.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 63A-333.29 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 22D-010.00 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
18/11/2024 - 15:00
|
| 35D-016.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe tải van |
18/11/2024 - 15:00
|
| 34C-444.05 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 19A-755.57 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 30M-133.37 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 63B-033.34 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
18/11/2024 - 15:00
|
| 15K-444.69 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 83A-200.02 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 51M-220.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 30M-333.42 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 18B-033.39 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
18/11/2024 - 15:00
|
| 17C-222.33 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 99A-888.01 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 51M-295.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 30M-200.01 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 51N-000.36 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 30M-400.09 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|