Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 19A-721.11 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 20A-894.44 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 70A-614.44 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 94A-111.69 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 89A-533.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 62A-493.33 |
-
|
Long An |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 49A-777.28 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 78A-222.17 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 30M-414.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 60C-777.70 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 30M-133.37 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 84A-147.77 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 20A-888.40 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 72A-862.22 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 74A-277.75 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 63A-333.14 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 71A-217.77 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 51N-021.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 60C-777.44 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 51M-295.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 34C-444.05 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 29K-418.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 37K-544.46 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 22D-010.00 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
18/11/2024 - 15:00
|
| 35D-016.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe tải van |
18/11/2024 - 15:00
|
| 15K-453.33 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 19A-755.57 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 64A-204.44 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 98C-377.70 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 15K-444.69 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|