Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22D-010.00 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | 18/11/2024 - 15:00 |
| 30M-414.44 | - | Hà Nội | Xe Con | 18/11/2024 - 15:00 |
| 78A-222.17 | - | Phú Yên | Xe Con | 18/11/2024 - 15:00 |
| 35D-016.66 | - | Ninh Bình | Xe tải van | 18/11/2024 - 15:00 |
| 19A-755.57 | - | Phú Thọ | Xe Con | 18/11/2024 - 15:00 |
| 30M-133.37 | - | Hà Nội | Xe Con | 18/11/2024 - 15:00 |
| 15K-444.69 | - | Hải Phòng | Xe Con | 18/11/2024 - 15:00 |
| 74A-277.75 | - | Quảng Trị | Xe Con | 18/11/2024 - 15:00 |
| 51M-220.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 18/11/2024 - 15:00 |
| 18B-033.39 | - | Nam Định | Xe Khách | 18/11/2024 - 15:00 |
| 17C-222.33 | - | Thái Bình | Xe Tải | 18/11/2024 - 15:00 |
| 83A-200.02 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 18/11/2024 - 15:00 |
| 99A-888.01 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 18/11/2024 - 15:00 |
| 51N-000.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 18/11/2024 - 15:00 |
| 51M-295.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 18/11/2024 - 15:00 |
| 34C-444.05 | - | Hải Dương | Xe Tải | 18/11/2024 - 15:00 |
| 37K-544.46 | - | Nghệ An | Xe Con | 18/11/2024 - 15:00 |
| 30M-200.01 | - | Hà Nội | Xe Con | 18/11/2024 - 15:00 |
| 30M-400.09 | - | Hà Nội | Xe Con | 18/11/2024 - 15:00 |
| 64A-204.44 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 18/11/2024 - 15:00 |
| 15K-453.33 | - | Hải Phòng | Xe Con | 18/11/2024 - 15:00 |
| 20A-894.44 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 18/11/2024 - 15:00 |
| 98C-377.70 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 18/11/2024 - 15:00 |
| 19A-721.11 | - | Phú Thọ | Xe Con | 18/11/2024 - 15:00 |
| 70A-614.44 | - | Tây Ninh | Xe Con | 18/11/2024 - 15:00 |
| 94A-111.69 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 18/11/2024 - 15:00 |
| 89A-533.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | 18/11/2024 - 15:00 |
| 62A-493.33 | - | Long An | Xe Con | 18/11/2024 - 15:00 |
| 30M-333.42 | - | Hà Nội | Xe Con | 18/11/2024 - 15:00 |
| 49A-777.28 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 18/11/2024 - 15:00 |