Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 78C-125.88 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30L-649.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51L-551.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 99A-790.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 74A-278.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51N-125.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30L-276.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 11C-089.88 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 81C-262.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 49C-352.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 93A-484.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 36K-178.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 49B-034.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 72A-792.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 17A-476.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51L-474.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 29K-216.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 29K-250.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30M-091.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 61C-575.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51L-795.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 23A-153.88 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 98A-842.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 37K-330.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 28A-237.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 14C-462.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51M-005.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 61K-552.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 15K-496.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 36C-463.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|