Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-025.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 99A-877.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51M-261.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30M-183.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36K-217.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 67A-323.88 | - | An Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 28C-117.68 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36K-242.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 88A-716.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 93C-194.68 | - | Bình Phước | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 65A-522.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 99D-021.68 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | 05/12/2024 - 10:00 |
| 98A-759.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36C-578.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 29K-174.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36K-260.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51M-207.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 81A-406.68 | - | Gia Lai | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 17A-494.68 | - | Thái Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 38A-617.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51L-978.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36K-184.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 24D-012.88 | - | Lào Cai | Xe tải van | 05/12/2024 - 10:00 |
| 61C-630.88 | - | Bình Dương | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 15C-489.86 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 60K-546.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 65C-263.68 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 98A-910.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 19A-647.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30M-240.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |