Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-482.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 76A-323.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30M-051.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 26A-238.86 | - | Sơn La | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 73A-351.66 | - | Quảng Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 34B-045.86 | - | Hải Dương | Xe Khách | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30M-344.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51L-732.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 24C-165.88 | - | Lào Cai | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 37K-334.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36K-076.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 37K-540.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 95A-126.66 | - | Hậu Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 84C-124.86 | - | Trà Vinh | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 98A-782.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 17A-461.66 | - | Thái Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 70B-036.66 | - | Tây Ninh | Xe Khách | 05/12/2024 - 10:00 |
| 60C-773.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 18A-444.68 | - | Nam Định | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 49A-673.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 29K-331.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 77A-360.86 | - | Bình Định | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 19A-736.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 19A-717.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 89A-549.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 15K-471.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 61C-617.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 47A-723.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 79A-565.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 29K-217.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |