Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60K-656.51 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 30M-203.03 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 77B-041.04 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
13/11/2024 - 10:45
|
| 51M-155.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 36B-050.50 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
13/11/2024 - 10:45
|
| 30M-049.04 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 79C-235.23 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 30M-053.05 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 51M-202.02 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 77B-040.41 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
13/11/2024 - 10:45
|
| 51N-029.29 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 51N-024.02 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 98A-908.08 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 37K-494.97 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 12A-265.26 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 51M-292.29 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 86C-212.10 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 51N-053.05 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 73C-191.91 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 27A-135.35 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 49C-393.94 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 19A-717.71 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 66A-313.31 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 51L-928.92 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 30M-405.05 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 60C-777.75 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 62A-474.75 |
-
|
Long An |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 49A-751.75 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 19A-754.54 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 98A-874.74 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|