Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 21A-226.22 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 75B-032.32 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
13/11/2024 - 10:45
|
| 29K-353.35 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 98B-047.04 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
13/11/2024 - 10:45
|
| 14K-006.06 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 74A-278.27 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 30M-287.28 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 29K-364.64 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 29K-432.32 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 15K-470.47 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 51L-921.21 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 67A-340.40 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 14D-030.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe tải van |
13/11/2024 - 10:45
|
| 20C-323.23 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 38C-250.50 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 72A-853.85 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 34A-975.75 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 37C-573.57 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 30M-103.03 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 17C-222.29 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 77B-041.04 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
13/11/2024 - 10:45
|
| 51M-155.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 36B-050.50 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
13/11/2024 - 10:45
|
| 30M-049.04 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 79C-235.23 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 19C-265.65 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 60K-656.51 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 30M-203.03 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 30M-053.05 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 51M-202.02 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|