Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-166.67 | - | Hà Nội | Xe Con | 18/11/2024 - 14:15 |
| 14K-000.22 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 18/11/2024 - 14:15 |
| 63A-333.31 | - | Tiền Giang | Xe Con | 18/11/2024 - 14:15 |
| 30M-190.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 18/11/2024 - 14:15 |
| 51L-952.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 18/11/2024 - 14:15 |
| 66A-304.44 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 18/11/2024 - 14:15 |
| 71A-222.38 | - | Bến Tre | Xe Con | 18/11/2024 - 14:15 |
| 30M-400.08 | - | Hà Nội | Xe Con | 18/11/2024 - 14:15 |
| 51L-902.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 18/11/2024 - 14:15 |
| 19A-752.22 | - | Phú Thọ | Xe Con | 18/11/2024 - 14:15 |
| 99C-333.47 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 18/11/2024 - 14:15 |
| 73C-196.66 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 18/11/2024 - 14:15 |
| 51M-170.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 18/11/2024 - 14:15 |
| 99C-333.18 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 18/11/2024 - 14:15 |
| 36C-555.43 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 18/11/2024 - 14:15 |
| 97B-015.55 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | 18/11/2024 - 14:15 |
| 51M-224.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 18/11/2024 - 14:15 |
| 49A-777.67 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 18/11/2024 - 14:15 |
| 38B-024.44 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | 18/11/2024 - 14:15 |
| 89D-023.33 | - | Hưng Yên | Xe tải van | 18/11/2024 - 14:15 |
| 18A-511.10 | - | Nam Định | Xe Con | 18/11/2024 - 14:15 |
| 94A-111.55 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 18/11/2024 - 14:15 |
| 61K-583.33 | - | Bình Dương | Xe Con | 18/11/2024 - 14:15 |
| 51N-077.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 18/11/2024 - 14:15 |
| 69A-163.33 | - | Cà Mau | Xe Con | 18/11/2024 - 14:15 |
| 94A-111.78 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 18/11/2024 - 14:15 |
| 19C-271.11 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 18/11/2024 - 14:15 |
| 62C-222.07 | - | Long An | Xe Tải | 18/11/2024 - 14:15 |
| 30M-055.52 | - | Hà Nội | Xe Con | 18/11/2024 - 14:15 |
| 37K-502.22 | - | Nghệ An | Xe Con | 18/11/2024 - 14:15 |