Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 27A-132.88 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51N-069.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 15D-045.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
| 29K-400.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30M-284.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 74C-131.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 36C-564.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 66D-012.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
| 82A-145.86 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51M-219.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 19A-627.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 29K-467.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 93A-520.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 15K-510.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 20A-774.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 75D-011.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
| 37K-521.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51L-573.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 18A-457.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 29K-385.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 85B-015.86 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 37K-427.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 11A-122.88 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51L-499.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 99B-028.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51N-133.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 36C-479.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 38D-023.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
| 76C-180.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 15K-479.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|