Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98A-874.74 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 30M-067.06 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 61K-594.59 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 36K-235.23 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 51M-239.23 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 63A-333.30 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 12B-016.01 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Khách |
13/11/2024 - 10:45
|
| 76C-178.78 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 35A-465.65 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 65C-262.69 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 30M-392.92 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 14K-029.02 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 15C-484.48 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 75A-400.40 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 47C-401.40 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 51M-307.07 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 19A-725.25 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 30M-055.05 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 27B-014.14 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
13/11/2024 - 10:45
|
| 30M-383.84 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 48C-121.27 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 86A-323.24 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 77A-363.62 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 75C-157.15 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 76A-332.33 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 21A-226.22 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 89A-537.53 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 29K-353.35 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 98B-047.04 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
13/11/2024 - 10:45
|
| 75B-032.32 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
13/11/2024 - 10:45
|