Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37C-573.57 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 15K-470.47 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 30M-203.03 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 79C-235.23 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 22B-016.16 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
13/11/2024 - 10:45
|
| 30M-053.05 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 51M-202.02 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 98B-047.04 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
13/11/2024 - 10:45
|
| 77B-040.41 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
13/11/2024 - 10:45
|
| 51M-292.29 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 86C-212.10 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 51M-155.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 60C-777.75 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 37K-494.97 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 14K-029.02 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 89A-537.53 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 73C-191.91 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 19A-725.25 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 19A-717.71 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 17C-222.29 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 66A-313.31 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 51N-029.29 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 72A-853.85 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 51N-024.02 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 49C-393.94 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 30M-405.05 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 77B-041.04 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
13/11/2024 - 10:45
|
| 62A-474.75 |
-
|
Long An |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 19A-754.54 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 75A-400.40 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|