Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 84B-023.33 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
18/11/2024 - 14:15
|
| 51N-055.51 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 14K-000.22 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 30M-166.67 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 63A-333.31 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 51L-952.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 30M-190.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 51L-902.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 19A-752.22 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 66A-304.44 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 71A-222.38 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 30M-400.08 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 73C-196.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 99C-333.47 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 51M-170.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 99C-333.18 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 36C-555.43 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 97B-015.55 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
18/11/2024 - 14:15
|
| 51M-224.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 49A-777.67 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 38B-024.44 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
18/11/2024 - 14:15
|
| 89D-023.33 |
-
|
Hưng Yên |
Xe tải van |
18/11/2024 - 14:15
|
| 94A-111.55 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 18A-511.10 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 61K-583.33 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 51N-077.71 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 76A-333.15 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
18/11/2024 - 13:30
|
| 51M-111.29 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 13:30
|
| 20A-888.07 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
18/11/2024 - 13:30
|
| 20A-888.10 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
18/11/2024 - 13:30
|