Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 99C-333.47 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 73C-196.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 51M-170.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 99C-333.18 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 51M-224.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 36C-555.43 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 97B-015.55 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
18/11/2024 - 14:15
|
| 49A-777.67 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 38B-024.44 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
18/11/2024 - 14:15
|
| 89D-023.33 |
-
|
Hưng Yên |
Xe tải van |
18/11/2024 - 14:15
|
| 94A-111.55 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 18A-511.10 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 51N-077.71 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 61K-583.33 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 69A-163.33 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 19C-271.11 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 94A-111.78 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 62C-222.07 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 30M-055.52 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 37K-502.22 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 86A-333.44 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 98A-888.07 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 66A-312.22 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 30M-111.70 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 76B-029.99 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
18/11/2024 - 14:15
|
| 25B-011.12 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
18/11/2024 - 14:15
|
| 98A-900.03 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
18/11/2024 - 13:30
|
| 71A-222.17 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
18/11/2024 - 13:30
|
| 93D-007.77 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
18/11/2024 - 13:30
|
| 81D-014.44 |
-
|
Gia Lai |
Xe tải van |
18/11/2024 - 13:30
|