Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-467.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 48A-235.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 98C-390.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 81A-411.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 49C-388.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 29K-433.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 29K-440.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51D-992.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 76A-302.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 38B-023.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30L-961.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30L-337.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 17A-494.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51M-163.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 29K-219.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 79D-011.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
| 15K-321.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 20A-769.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 75B-031.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 66C-176.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 61C-637.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 94A-105.88 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 20A-784.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 61K-457.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 20A-859.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 75A-402.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 37K-540.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 84C-124.86 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51N-118.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30M-141.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|