Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 69A-170.39 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 15K-454.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 19A-732.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 51N-087.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 34C-445.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
14/11/2024 - 08:30
|
| 95D-026.79 |
-
|
Hậu Giang |
Xe tải van |
14/11/2024 - 08:30
|
| 37K-517.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 48A-257.79 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 63C-239.79 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
14/11/2024 - 08:30
|
| 61K-526.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 17D-013.39 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
14/11/2024 - 08:30
|
| 43C-322.39 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
14/11/2024 - 08:30
|
| 30M-176.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 26C-165.79 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
14/11/2024 - 08:30
|
| 51N-031.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 36K-244.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 93A-518.79 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 61K-534.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 75A-395.79 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 26A-246.79 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 29K-362.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
14/11/2024 - 08:30
|
| 88C-325.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
14/11/2024 - 08:30
|
| 30M-374.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 82B-022.79 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
14/11/2024 - 08:30
|
| 86D-009.79 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
14/11/2024 - 08:30
|
| 51M-167.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 08:30
|
| 27B-016.39 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
14/11/2024 - 08:30
|
| 60K-659.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 14K-036.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 14K-015.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|