Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 34A-975.75 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 15K-470.47 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 30M-203.03 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 79C-235.23 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 30M-053.05 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 22B-016.16 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
13/11/2024 - 10:45
|
| 98B-047.04 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
13/11/2024 - 10:45
|
| 51M-202.02 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 18C-180.18 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 89D-026.02 |
-
|
Hưng Yên |
Xe tải van |
13/11/2024 - 10:00
|
| 30M-329.32 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 51N-027.02 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 60C-773.73 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 30M-332.32 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 65D-011.01 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
13/11/2024 - 10:00
|
| 76A-333.32 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 38A-710.71 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 35A-482.82 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 90D-010.01 |
-
|
Hà Nam |
Xe tải van |
13/11/2024 - 10:00
|
| 15K-481.48 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 37K-571.57 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 51M-072.72 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 26A-236.23 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 47C-401.01 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 22A-282.83 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 51L-920.92 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 99A-884.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 22A-275.75 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 51M-267.67 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 28C-127.12 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|