Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77C-248.66 | - | Bình Định | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 28A-249.86 | - | Hòa Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 19C-245.88 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 88A-737.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30M-360.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30L-257.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 77A-329.66 | - | Bình Định | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30L-942.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 60K-597.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 65C-259.88 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 88A-724.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 18B-031.66 | - | Nam Định | Xe Khách | 05/12/2024 - 10:00 |
| 88A-739.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51L-573.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 85A-149.88 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 35C-183.68 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 29K-473.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36K-147.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 86A-299.68 | - | Bình Thuận | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 92C-263.68 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 37K-349.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 21A-205.66 | - | Yên Bái | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 97A-096.68 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36K-060.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 34A-963.66 | - | Hải Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 83A-198.68 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 67C-192.88 | - | An Giang | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 70A-530.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51L-788.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 97D-008.66 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | 05/12/2024 - 10:00 |