Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-573.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 18A-457.66 | - | Nam Định | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 29K-385.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 85B-015.86 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | 05/12/2024 - 10:00 |
| 37K-427.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 11A-122.88 | - | Cao Bằng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 27A-132.88 | - | Điện Biên | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51N-069.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 15D-045.68 | - | Hải Phòng | Xe tải van | 05/12/2024 - 10:00 |
| 29K-400.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30M-284.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 15K-479.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 47A-746.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 24A-287.68 | - | Lào Cai | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 93A-474.68 | - | Bình Phước | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 29K-219.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 79A-544.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30L-374.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 66C-172.88 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 61C-633.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 48C-103.86 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 94B-016.88 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | 05/12/2024 - 10:00 |
| 67C-176.86 | - | An Giang | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 98A-902.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 97A-095.86 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30L-424.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 69B-013.88 | - | Cà Mau | Xe Khách | 05/12/2024 - 10:00 |
| 21B-014.68 | - | Yên Bái | Xe Khách | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30M-094.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51L-499.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |