Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-228.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 08:30
|
| 20C-323.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
14/11/2024 - 08:30
|
| 66C-183.39 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
14/11/2024 - 08:30
|
| 83C-138.39 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
14/11/2024 - 08:30
|
| 36C-565.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
14/11/2024 - 08:30
|
| 61K-590.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 18A-500.79 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 51L-947.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 88C-313.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
14/11/2024 - 08:30
|
| 15K-436.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 36K-281.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 51M-106.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 08:30
|
| 82A-162.79 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 72C-272.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
14/11/2024 - 08:30
|
| 37C-575.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
14/11/2024 - 08:30
|
| 61K-574.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:45
|
| 98D-024.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
13/11/2024 - 15:45
|
| 37K-514.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:45
|
| 88A-822.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:45
|
| 14K-001.79 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:45
|
| 61C-634.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:45
|
| 76C-180.79 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:45
|
| 28A-267.79 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:45
|
| 37K-497.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:45
|
| 28C-122.79 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:45
|
| 30M-362.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:45
|
| 49A-775.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:45
|
| 67A-341.79 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:45
|
| 38C-254.39 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:45
|
| 72B-045.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
13/11/2024 - 15:45
|